Nghĩa của phiên âm | Babel Free
[fiən˧˧ ʔəm˧˧]Định nghĩa
Chuyển âm tiếng nước ngoài sang âm tiếng nước mình.
Từ tương đương
Català
transcriure
English
Transcribe
Esperanto
transskribi
Français
transcrire
한국어
謄
Nederlands
transcriberen
Português
transcrever
Română
transcrie
Русский
транскрибировать
Svenska
transkribera
Ví dụ
“mẫu tự phiên âm”
a phonetic symbol
“Phiên âm các danh từ địa lí theo đúng cách đọc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free