phiên âm
Định nghĩa
Chuyển âm tiếng nước ngoài sang âm tiếng nước mình.
Từ tương đương
17 more languages
Catalàtranscriure
Esperantotransskribi
한국어謄
Nederlandstranscriberen
Portuguêstranscrever
Românătranscrie
Русскийтранскрибировать
Svenskatranskribera
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free