HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phễu

Danh từ CEFR C2 Standard
[few˦ˀ˥]

Định nghĩa

Đồ dùng có miệng loe, để rót chất lỏng vào vật đựng có miệng nhỏ. Lấy phễu rót dầu vào chai. Hình phễu.

Từ tương đương

Españoldolina
Françaisdoline
10 more languages
Bosanskidolinadoline
DeutschDoline
Suomidoliini
Hrvatskidolinadoline
Bahasa Indonesiadolina
Românădolina
Српскиdolinadoline
Türkçedolinobruk

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phễu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free