HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phễu | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[few˦ˀ˥]

Định nghĩa

Đồ dùng có miệng loe, để rót chất lỏng vào vật đựng có miệng nhỏ. Lấy phễu rót dầu vào chai. Hình phễu.

Từ tương đương

Bosanski dolina doline
Deutsch Doline
English doline Funnel
Español dolina
Suomi doliini
Français doline
Hrvatski dolina doline
Bahasa Indonesia dolina
Italiano dolina doline foiba
Română dolina
Српски dolina doline
Türkçe dolin obruk

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phễu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free