HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phù nề

Danh từ CEFR B2
[fu˨˩ ne˨˩]

Định nghĩa

Chứng sưng khớp tái phát theo mùa.

Từ tương đương

23 more languages
العربيةاستسقاءحبن
Bosanskiodem
Ελληνικάυδρωπικία
Suomiödeema
Hrvatskiodem
Magyarödéma
Bahasa Indonesiabasal
Italianoedema
日本語水気水腫
Kurdîedem
Polskiobrzęk
Српскиodem
Svenskaödem
Tagalogkalamayo
Türkçeödem
Українськанабряк

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phù nề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free