HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phù nề | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fu˨˩ ne˨˩]

Định nghĩa

Chứng sưng khớp tái phát theo mùa.

Từ tương đương

العربية استسقاء حبن
Bosanski odem
Čeština edém vodnatelnost
Deutsch Ödem Wassersucht
Ελληνικά υδρωπικία
English Dropsy Edema oedema
Español edema hidropesía
Suomi ödeema
Français hydropisie
Hrvatski odem
Magyar ödéma
Bahasa Indonesia basal
Italiano edema
日本語 水気 水腫
Kurdî edem
Nederlands oedeem waterzucht
Polski obrzęk
Português hidropisia tropesia
Српски odem
Svenska ödem
తెలుగు ఉబ్బురోగము
Tagalog kalamayo
Türkçe ödem
Українська набряк

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phù nề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free