HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phu nhân | Babel Free

Noun CEFR B2
/[fu˧˧ ɲən˧˧]/

Định nghĩa

  1. Người đàn bà.
  2. Vợ vua chư hầu thời phong kiến.
  3. Chức vua phong cho vợ các quan to thời phong kiến.
  4. Người đàn bà quý phái.

Từ tương đương

English lady

Ví dụ

“Đã hay rằng nam tử, thì có chí kinh luân; Song le đấng phụ nhân, cũng ghen tài tế thế.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phu nhân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course