Nghĩa của phu nhân | Babel Free
[fu˧˧ ɲən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
lady
Ví dụ
“Đã hay rằng nam tử, thì có chí kinh luân; Song le đấng phụ nhân, cũng ghen tài tế thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free