HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phòng bị

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ ʔɓi˨˩]

Định nghĩa

Bao giấy đựng thư gửi đi.

Từ tương đương

Españolsobre
13 more languages

Ví dụ

“Cắt phong bì.”
Mua mấy chiếc phong bì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phòng bị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free