HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phòng bị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ ʔɓi˨˩]

Định nghĩa

Bao giấy đựng thư gửi đi.

Từ tương đương

Čeština obálka
English envelope envelope envelope reserve
Español sobre sobre
Italiano busta capside envelope involucro
Nederlands enveloppe
Polski koperta
Português envelope
ไทย ปกคลุม
Türkçe zarf
Tiếng Việt bao bảo thủ
中文
繁體中文

Ví dụ

“Cắt phong bì.”
Mua mấy chiếc phong bì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phòng bị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free