HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phong cảnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ kajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

Những cảnh thiên nhiên, thường là đẹp, bày ra trước mắt, như sông, núi, làng mạc, phố xá, v.v. (nói tổng quát)

Từ tương đương

Čeština krajina
Deutsch Landschaft
Ελληνικά τοπίο
Español apaisado paisaje
Bahasa Indonesia berpemandangan berpemandangan
Nederlands landschap
Português paisagem
Tiếng Việt cảnh quan

Ví dụ

Phong cảnh làng quê ngày mùa.”
“Ngắm phong cảnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phong cảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free