HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phong cảnh | Babel Free

Noun CEFR B2
/[fawŋ͡m˧˧ kajŋ̟˧˩]/

Định nghĩa

Những cảnh thiên nhiên, thường là đẹp, bày ra trước mắt, như sông, núi, làng mạc, phố xá, v.v. (nói tổng quát)

Từ tương đương

English landscape Scenery

Ví dụ

“Phong cảnh làng quê ngày mùa.”
“Ngắm phong cảnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phong cảnh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course