Nghĩa của cảnh quan | Babel Free
[kajŋ̟˧˩ kwaːn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
krajina
Deutsch
Landschaft
Ελληνικά
τοπίο
Nederlands
landschap
Português
paisagem
Tiếng Việt
phong cảnh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free