cảnh quan
Định nghĩa
Từ tương đương
10 more languages
Češtinakrajina
DeutschLandschaft
Ελληνικάτοπίο
Bahasa Indonesiaberpemandangan
Nederlandslandschap
Portuguêspaisagem
Tiếng Việtphong cảnh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free