Nghĩa của cảnh sắc | Babel Free
[kajŋ̟˧˩ sak̚˧˦]Ví dụ
“Cảnh sắc mùa xuân.”
“Cảnh sắc sông nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free