Nghĩa của phong cách | Babel Free
[fawŋ͡m˧˧ kajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Phong cách của Nguyễn Du.”
“Phong cách của thế kỷ XVII ở Pháp.”
“Phong cách học tập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free