HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phong cách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ kajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Dáng bộ, điệu bộ.
  2. Lối diễn ý (tư tưởng, tình cảm) của một nhà văn, một nghệ sĩ nói chung, và là kết quả của sự vận dụng các phương tiện biểu đạt lựa chọn theo đề tài hay thể loại hoặc theo phản ứng của tác giả đối với hoàn cảnh.
  3. Tác phong và cách thức làm việc.

Từ tương đương

English Bearing Manner style

Ví dụ

“Phong cách của Nguyễn Du.”
“Phong cách của thế kỷ XVII ở Pháp.”
“Phong cách học tập.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phong cách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free