Nghĩa của phép tắc | Babel Free
[fɛp̚˧˦ tak̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“phép tắc xã giao”
the rules of propriety
“giữ phép tắc”
to obey the law
“không theo phép tắc”
to break the rules
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free