HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phép tắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fɛp̚˧˦ tak̚˧˦]

Định nghĩa

rules and regulations; the law

Từ tương đương

Deutsch Recht
Español justicia
日本語 法規
Tiếng Việt luật luật lệ

Ví dụ

“phép tắc xã giao”

the rules of propriety

“giữ phép tắc”

to obey the law

“không theo phép tắc”

to break the rules

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phép tắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free