luật lệ
Định nghĩa
Pháp luật và lề lối đã quen với mọi người.
Ví dụ
“Chấp hành luật lệ giao thông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free