Nghĩa của luật lệ | Babel Free
[lwət̚˧˨ʔ le˧˨ʔ]Định nghĩa
Pháp luật và lề lối đã quen với mọi người.
Từ tương đương
English
rules and regulations
Tiếng Việt
phép tắc
Ví dụ
“Chấp hành luật lệ giao thông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free