HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của luật pháp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lwət̚˧˨ʔ faːp̚˧˦]

Định nghĩa

Tổng thể các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung, do chính phủ đặt ra hoặc thừa nhận, thể hiện ý chí chung của một quốc gia, khu vực, được chính phủ đảm bảo thực hiện bằng các biện pháp giáo dục, thuyết phục, hoặc cưỡng chế.

Từ tương đương

English law
Kurdî law law

Ví dụ

“Hệ thống luật pháp.”
“Luật pháp quốc tế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem luật pháp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free