Meaning of luật quốc tế | Babel Free
/[lwət̚˧˨ʔ kuək̚˧˦ te˧˦]/Định nghĩa
Tổng thể nói chung những nguyên tắc về công pháp quốc tế và tư pháp quốc tế.
Từ tương đương
English
international law
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.