HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của luật | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[lwət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Điều nêu lên cho mọi người theo để làm đúng những qui ước đã được công nhận.
  2. Xem pháp luật
  3. Dụng cụ xưa để cân nhắc âm thanh.

Từ tương đương

Deutsch Recht
English code legal Rules the law
Español justicia
Français Règlement
हिन्दी नियमावली
Bahasa Indonesia tatanan
日本語 条例 決まり 法規 準則
Kurdî legal
Latviešu noteikums
Nederlands reglement statuut
Polski regulamin
Tiếng Việt nội quy phép tắc quy củ

Ví dụ

“luật chơi”

the rules of a game (in order to play it correctly, as it is designed to be played)

“luật thơ Đường”

the rules of Tang poetry (in order to write a correct poem, as it should be written)

“bộ luật”

a code or an act

“Luật Bảo hiểm Xã hội”

the Social Insurance Act

“Xe phải chạy đúng luật giao thông.”
“Luật bóng bàn.”
“Luật thơ.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem luật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free