Nghĩa của phép thuật | Babel Free
[fɛp̚˧˦ tʰwət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Diễn tả cái gì đó huyền bí và không giải thích được.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free