Nghĩa của oai nghiêm | Babel Free
[ʔwaːj˧˧ ŋiəm˧˧]Định nghĩa
Như uy nghiêm
Từ tương đương
English
grave
Ví dụ
“Bức tượng Phật trông rất đỗi oai nghiêm, ai đi ngang qua cũng phải cúi đầu.”
The Buddhist statue looks so utterly majestic that anyone who passes would feel obliged to bow.
“Tướng mạo oai nghiêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free