HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oai nghiêm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔwaːj˧˧ ŋiəm˧˧]

Định nghĩa

Như uy nghiêm

Từ tương đương

English grave

Ví dụ

“Bức tượng Phật trông rất đỗi oai nghiêm, ai đi ngang qua cũng phải cúi đầu.”

The Buddhist statue looks so utterly majestic that anyone who passes would feel obliged to bow.

“Tướng mạo oai nghiêm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oai nghiêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free