HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nia | Babel Free

Noun CEFR C2 Standard
/[niə˧˧]/

Định nghĩa

  1. Đồ đan khít, hình tròn, to hơn cái mẹt dùng phơi, đựng.
  2. Đồ dùng thường bằng kim loại, có dạng như cái thìa nhưng đầu có răng nhọn, cán dẹt, dùng để lấy thức ăn.
  3. Công cụ có răng, tựa như cái nĩa trên bàn ăn, dùng để cào, xúc đá, vôi tảng, v.v.

Từ tương đương

English fork

Ví dụ

“dùng nĩa xúc vôi”
“Đan nia.”
“Lọt sàng xuống nia.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nia used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course