Nghĩa của nia | Babel Free
[niə˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“dùng nĩa xúc vôi”
“Đan nia.”
“Lọt sàng xuống nia.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free