HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

niêm cất

Danh từ CEFR B2
niəm˧˧ kət˧˥

Định nghĩa

Chế độ cất giữ, bảo quản đối với vũ khí và phương tiện nhằm bảo đảm chất lượng, giảm bớt hao mòn và hư hỏng giữ tuổi thọ để sẵn sàng chiến đấu.

Ví dụ

Kho niêm cất vũ khí.”
“Niêm cất phương tiện chiến đấu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem niêm cất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free