Meaning of niêm cất | Babel Free
/niəm˧˧ kət˧˥/Định nghĩa
Chế độ cất giữ, bảo quản đối với vũ khí và phương tiện nhằm bảo đảm chất lượng, giảm bớt hao mòn và hư hỏng giữ tuổi thọ để sẵn sàng chiến đấu.
Ví dụ
“Kho niêm cất vũ khí.”
“Niêm cất phương tiện chiến đấu.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.