niêm cất
Định nghĩa
Chế độ cất giữ, bảo quản đối với vũ khí và phương tiện nhằm bảo đảm chất lượng, giảm bớt hao mòn và hư hỏng giữ tuổi thọ để sẵn sàng chiến đấu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free