HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of niêm mạc | Babel Free

Noun CEFR B2
/[niəm˧˧ maːk̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Màng che khắp thành trong của những bộ phận thuộc các bộ máy hô hấp, tiêu hóa. . . , mặt phủ một chất nhày có chức năng chống vi trùng hoặc chống tác dụng có hại của những dịch do cơ thể tiết.

Từ tương đương

English mucous membrane

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See niêm mạc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course