HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nicotin | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ni˧˧ ko˧˧ tin˧˧]

Định nghĩa

nicotine

Từ tương đương

العربية نِيكُوتِين
Български никотин
Català nicotina
Čeština nikotin
Cymraeg nicotin
Dansk nikotin
Deutsch Nikotin
Ελληνικά νικοτίνη
English Nicotine
Esperanto nikotino
Español nicotina
Suomi nikotiini
Gaeilge nicitín
עברית ניקוטין
Magyar nikotin
Հայերեն նիկոտին
Italiano nicotina
日本語 ニコチン
ქართული ნიკოტინი
Қазақша никотин
ខ្មែរ និកូត៍រស
한국어 니코틴
Македонски никотин
မြန်မာဘာသာ နီကိုတင်း
Nederlands nicotine
Polski nikotyna
Português nicotina
Română nicotină
Русский никотин
Српски nikotin никотин
Svenska nikotin
Kiswahili nikotin
Tagalog nikotina
Türkçe nikotin
Українська нікотин

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nicotin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free