nicotin
Định nghĩa
Từ tương đương
36 more languages
العربيةنِيكُوتِين
Българскиникотин
Catalànicotina
Češtinanikotin
Cymraegnicotin
Dansknikotin
DeutschNikotin
Ελληνικάνικοτίνη
Esperantonikotino
Suominikotiini
Gaeilgenicitín
עבריתניקוטין
Magyarnikotin
Հայերեննիկոտին
Italianonicotina
日本語ニコチン
ქართულინიკოტინი
Қазақ тіліникотин
ភាសាខ្មែរនិកូត៍រស
한국어니코틴
Македонскиникотин
မြန်မာနီကိုတင်း
Nederlandsnicotine
Polskinikotyna
Portuguêsnicotina
Românănicotină
Русскийникотин
Svenskanikotin
Kiswahilinikotin
ไทยนิโคติน
Tagalognikotina
Türkçenikotin
Українськанікотин
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free