HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của niêm | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[niəm˨˩]

Định nghĩa

  1. Từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tích cực.
  2. Quy tắc tương ứng về bằng trắc trong thơ, phú cổ theo Đường luật.

Từ tương đương

English -ness

Ví dụ

“niềm vui”

joy

“niềm tin”

trust

“niềm đau”

pain

“Niềm vui.”
“Niềm tin.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem niêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free