HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nho giáo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲɔ˧˧ zaːw˧˦]

Định nghĩa

Học thuyết do Khổng Tử đề xuất nhằm duy trì trật tự xã hội phong kiến.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tư tưởng Nho giáo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nho giáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free