Nghĩa của 儒 | Babel Free
Định nghĩa
- scholar
- Confucianism
- Confucianist
- chữ Nho (Sino-vietnamese word)
Từ tương đương
Català
confucianisme
Deutsch
Konfuzianismus
Ελληνικά
κομφουκιανισμός
Español
confucianismo
Italiano
confucianesimo
Nederlands
confucianisme
Polski
konfucjanizm
ไทย
ขงจื๊อ
Türkçe
Konfüçyüsçülük
اردو
کنفیوشس مت
中文
儒家
ZH-TW
儒家
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free