đạo Nho
Định nghĩa
Như Nho giáo
Từ tương đương
21 more languages
Catalàconfucianisme
DeutschKonfuzianismus
Ελληνικάκομφουκιανισμός
Italianoconfucianesimo
Nederlandsconfucianisme
Polskikonfucjanizm
Русскийконфуцианство
ไทยขงจื๊อ
TürkçeKonfüçyüsçülük
اردوکنفیوشس مت
中文儒家
繁體中文儒家
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free