Nghĩa của đao phủ | Babel Free
ɗaːw˧˧ fṵ˧˩˧Định nghĩa
Người chuyên thi hành án tử hình bằng cách chém đầu người có tội.
Từ tương đương
English
Executioner
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free