HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đạo sĩ

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːw˧˨ʔ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Người tu hành theo Đạo giáo, người tu tiên.

Từ tương đương

中文道士
1 more languages
繁體中文道士

Ví dụ

“Đạo sĩ ấy đầu đội nón tre, vai khoác áo tơi, toàn thân phủ đầy tuyết trắng, trên lưng giắt chéo một thanh trường kiếm,[…]”

The Taoist monk wore a conical hat of bamboo, wore a straw coat, was fully covered in white snow; diagonally on his back was slung a longsword, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đạo sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free