đạo sĩ
Định nghĩa
Người tu hành theo Đạo giáo, người tu tiên.
Ví dụ
“Đạo sĩ ấy đầu đội nón tre, vai khoác áo tơi, toàn thân phủ đầy tuyết trắng, trên lưng giắt chéo một thanh trường kiếm,[…]”
The Taoist monk wore a conical hat of bamboo, wore a straw coat, was fully covered in white snow; diagonally on his back was slung a longsword, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free