Nghĩa của nhảy dù | Babel Free
[ɲaj˧˩ zu˨˩]Định nghĩa
Nhảy bằng dù từ trên máy bay xuống.
Từ tương đương
Čeština
padák
Deutsch
Fallschirm
Ελληνικά
αλεξίπτωτο
English
parachute
Español
paracaídas
עברית
צנח
日本語
仐
Te Reo Māori
hekerangi
Polski
spadochron
Türkçe
paraşüt
Tiếng Việt
du
Ví dụ
“Cho quân nhảy dù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free