HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhảy lò cò

Động từ CEFR C1
[ɲaj˧˩ lɔ˨˩ kɔ˨˩]

Định nghĩa

to hop, as in to jump on one foot, especially in hopscotch

Từ tương đương

Englishhop
Françaishop
16 more languages
العربيةحجلرمز
Bosanskiposkakivati
Ελληνικάδιασκελίζω
עבריתניתר
हिन्दीफुदकना
Hrvatskiposkakivati
Kurdîhop
Portuguêshop
Српскиposkakivati
Svenskaskutta
Türkçesekmek
Tiếng Việtnhảy

Ví dụ

“Chơi nhảy lò cò hôn ?”

How 'bout a game of hopscotch?

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhảy lò cò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free