Meaning of nhạc | Babel Free
/[ɲaːk̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Đồ dùng bằng kim loại hình cầu rỗng, hoặc hình chuông, khi rung thì phát thành tiếng, thường đeo ở cổ ngựa, cổ chó.
- "âm nhạc" nói tắt.
Từ tương đương
English
remind
Ví dụ
“Near-synonym: âm nhạc (as a concept)”
“nhạc ngựa”
horse bell
“Học nhạc.”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.