Nghĩa của như sau | Babel Free
ɲɨ˧˧ saw˧˧Định nghĩa
Kể ra đây.
Từ tương đương
العربية
كَمَا يَلِي
Bosanski
so
Čeština
následovně
Ελληνικά
ακόλουθος
English
as follows
Esperanto
jene
Hrvatski
so
Português
como segue
Русский
сле́дующим о́бразом
Српски
so
ไทย
วา
中文
如下
ZH-TW
如下
Ví dụ
“Những vật dụng như sau: quần áo, chăn màn, đồng hồ..v.v.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free