HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

như sau

Danh từ CEFR B2
ɲɨ˧˧ saw˧˧

Định nghĩa

Kể ra đây.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Những vật dụng như sau: quần áo, chăn màn, đồng hồ..v.v.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem như sau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free