như sau
Định nghĩa
Kể ra đây.
Từ tương đương
21 more languages
العربيةكَمَا يَلِي
Bosanskiso
Češtinanásledovně
Ελληνικάακόλουθος
Esperantojene
Hrvatskiso
Portuguêscomo segue
Русскийсле́дующим о́бразом
Српскиso
ไทยวา
中文如下
繁體中文如下
Ví dụ
“Những vật dụng như sau: quần áo, chăn màn, đồng hồ..v.v.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free