HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhu thuật

Danh từ CEFR B2
[ɲu˧˧ tʰwət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

jujitsu

Từ tương đương

Englishjujitsu
Españolju-jutsu
19 more languages
বাংলাজুজুৎসু
Češtinadžiu-džitsu
Ελληνικάζίου ζίτσου
Suomijujutsu
Bahasa Indonesiajujitsujujutsu
日本語柔術
한국어유술
Polskiju-jitsu
Slovenčinadžiu-džitsu
Српскиdžiju džicu
Svenskajujutsu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhu thuật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free