Nghĩa của nhu thuật | Babel Free
[ɲu˧˧ tʰwət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
বাংলা
জুজুৎসু
Bosanski
džiju džicu
Čeština
džiu-džitsu
Ελληνικά
ζίου ζίτσου
English
jujitsu
Español
ju-jutsu
Suomi
jujutsu
Hrvatski
džiju džicu
Magyar
dzsiudzsicu
日本語
柔術
한국어
유술
Polski
ju-jitsu
Slovenčina
džiu-džitsu
Српски
džiju džicu
Svenska
jujutsu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free