Nghĩa của nhích | Babel Free
[ɲïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Khẽ chuyển dịch đi một tí.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhích cái bàn sang bên phải.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free