HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhích

Động từ CEFR B1 Frequent
[ɲïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Khẽ chuyển dịch đi một tí.

Từ tương đương

Englishinch
Españolpulgada
Françaispouce
12 more languages
Češtinacoulpalec
DeutschFingerbreitInchTUMZoll
Ελληνικάδάχτυλοίντσα
Suomiujuttaa
Italianopollice
Nederlandsduim
Portuguêspolegada
Русскийдюйм
中文英寸
繁體中文英吋

Ví dụ

“Nhích cái bàn sang bên phải.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free