HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhét | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ɲɛt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đặt vào trong và ấn cho chặt.
  2. Lèn vào.
  3. Ăn (thtục) dùng với ý khinh bỉ.

Từ tương đương

English Cram cram Insert insert stuff stuff

Ví dụ

“Nhét quần áo vào tay nải.”
“Nhét ba chục người vào ô-tô.”
“Kêu đói mãi, sao không nhét đi?”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free