Nghĩa của nhét | Babel Free
[ɲɛt̚˧˦]Ví dụ
“Nhét quần áo vào tay nải.”
“Nhét ba chục người vào ô-tô.”
“Kêu đói mãi, sao không nhét đi?”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free