Nghĩa của nhễu | Babel Free
[ɲew˦ˀ˥]Từ tương đương
English
trickle down
Bahasa Indonesia
menetes
Ví dụ
“nhễu nước miếng”
to drool
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free