HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân hậu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɲən˧˧ həw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có lòng thương người và trung hậu.

Từ tương đương

Ví dụ

“如福蔭𩦓芒𢧚 仁厚高磋㐌凭𪤍”

Thanks to warm fortune/blessings, [people are granted a great deal of] latitude, The foundation for benevolence to be built high is now strong.

“Đối xử một cách nhân hậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free