HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nháo nhác

Tính từ CEFR B2
[ɲaːw˧˦ ɲaːk̚˧˦]

Định nghĩa

hurried and scared; scurrying here and there; distraught

Từ tương đương

9 more languages

Ví dụ

“[…] nhao nhác nói chim của thằng Út Chót bị còng kẹp rồi,[…]”

[…] saying hurriedly that Út Chót's pee-wee had been pinched by a crab; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nháo nhác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free