nháo nhác
Từ tương đương
9 more languages
Ví dụ
“[…] nhao nhác nói chim của thằng Út Chót bị còng kẹp rồi,[…]”
[…] saying hurriedly that Út Chót's pee-wee had been pinched by a crab; […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free