HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhập nhèm

Tính từ CEFR B2
ɲə̰ʔp˨˩ ɲɛ̤m˨˩

Định nghĩa

  1. Khi sáng khi tối, lúc tỏ lúc mờ, không sáng rõ
  2. Chập chờn, nửa tỏ, nửa mờ, không nhìn thấy rõ ràng.
  3. Không phân minh, tách biệt rõ ràng.

Ví dụ

Trong ập òa nhập nhèm gió và ánh đèn.”
“Kế toán nhập nhèm.”
“Ánh đuốc nhấp nhem

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhập nhèm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free