HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhấp nhô

Tính từ CEFR B2
[ɲəp̚˧˦ ɲo˧˧]

Định nghĩa

bobbling up and down

Ví dụ

“㳥洊𲈫波𣱿濡 隻船炮影𣵰(⿰氵穌)拉掠”

Waves at the estuary bobbling up and down, [Causing] An illusory ship to wobble as it hit [by the waves].

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhấp nhô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free