nhấp nhô
Ví dụ
“㳥洊𲈫波𣱿濡 隻船炮影𣵰(⿰氵穌)拉掠”
Waves at the estuary bobbling up and down, [Causing] An illusory ship to wobble as it hit [by the waves].
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free