Nghĩa của nhập môn | Babel Free
[ɲəp̚˧˨ʔ mon˧˧]Từ tương đương
Ελληνικά
εισαγωγικός
English
introductory
Suomi
propedeuttinen
हिन्दी
आरंभिक
Bahasa Indonesia
pembimbing
Latina
introductorius
Polski
wstępny
Русский
вступительный
Svenska
inledande
Türkçe
tanıtıcı
Tiếng Việt
dạo đầu
Ví dụ
“sách nhập môn”
introductory book
“nhập môn kinh tế học”
introduction to economics; economics 101
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free