nhập môn
Từ tương đương
15 more languages
Ελληνικάεισαγωγικός
Suomipropedeuttinen
हिन्दीआरंभिक
Bahasa Indonesiapembimbing
Latinaintroductorius
Polskiwstępny
Русскийвступительный
Svenskainledande
Türkçetanıtıcı
Tiếng Việtdạo đầu
Ví dụ
“sách nhập môn”
introductory book
“nhập môn kinh tế học”
introduction to economics; economics 101
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free