Nghĩa của nguyên lão | Babel Free
[ŋwiən˧˧ laːw˦ˀ˥]Định nghĩa
- (lỗi thời) Thượng nghị sĩ.
- Bậc đại thần lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm.
Ví dụ
“viện nguyên lão”
the Senate
“Nguyên lão nghị viện.”
“Một nguyên lão đứng lên phát biểu ý kiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free