nguyên lão
Định nghĩa
- (lỗi thời) Thượng nghị sĩ.
- Bậc đại thần lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm.
Từ tương đương
Englishsenator
Ví dụ
“viện nguyên lão”
the Senate
“Nguyên lão nghị viện.”
“Một nguyên lão đứng lên phát biểu ý kiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free