HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nguyên lão

Danh từ CEFR B2
[ŋwiən˧˧ laːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. (lỗi thời) Thượng nghị sĩ.
  2. Bậc đại thần lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm.

Từ tương đương

Englishsenator
4 more languages
Bosanskisenator
Hrvatskisenator
Kurdîsenator
Српскиsenator

Ví dụ

“viện nguyên lão”

the Senate

“Nguyên lão nghị viện.”
“Một nguyên lão đứng lên phát biểu ý kiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên lão được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free