Nghĩa của nguyên hình | Babel Free
[ŋwiən˧˧ hïŋ˨˩]Định nghĩa
- Hình thể vốn có.
- Bản chất xấu xa vốn thực có.
Từ tương đương
Ví dụ
“hiện nguyên hình”
to reveal one's true form; to show one's true colors
“Lộ rõ nguyên hình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free