nguy hại
Từ tương đương
16 more languages
Беларускаяшко́днасны
Българскивреден
한국어해로운
Latviešupostošs
Nederlandsschadelijk
Portuguêsdeletério
Svenskamenlig
Ví dụ
“Chất thải nguy hại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free