Nghĩa của nguy hại | Babel Free
[ŋwi˧˧ haːj˧˨ʔ]Từ tương đương
Беларуская
шко́днасны
Български
вреден
Español
deletéreo
Français
délétère
한국어
해로운
Latviešu
postošs
Nederlands
schadelijk
Português
deletério
Svenska
menlig
Ví dụ
“Chất thải nguy hại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free