Nghĩa của nguy kịch | Babel Free
[ŋwi˧˧ kïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Có thể gây thiệt hại đến tính mạng.
Ví dụ
“Bệnh tình nguy kịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free