HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguy nga | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋwi˧˧ ŋaː˧˧]

Định nghĩa

Nói một công trình kiến trúc cao to, lộng lẫy.

Từ tương đương

Čeština skvostný
Ελληνικά έξοχος
English splendid superb
हिन्दी बढ़िया
Bahasa Indonesia adiluhung
日本語 上上 絶妙
Kurdî sûper
Polski znakomity
Svenska storartad
Türkçe süper

Ví dụ

“Các lâu đài nguy nga, tráng lệ xây dựng từ bao nhiêu đời (Nguyễn Huy Tưởng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguy nga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free