HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nguy nga

Tính từ CEFR B2
[ŋwi˧˧ ŋaː˧˧]

Định nghĩa

Nói một công trình kiến trúc cao to, lộng lẫy.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Các lâu đài nguy nga, tráng lệ xây dựng từ bao nhiêu đời (Nguyễn Huy Tưởng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguy nga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free