HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguyên | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[ŋwiən˧˧]

Định nghĩa

  1. (sử) Nhà Nguyên, một triều đại Mông Cổ.
  2. Tên họ phổ biến nhất của người Việt, khoảng 40% dân số Việt Nam mang họ này.
  3. Người đi kiện.
  4. Một họ nữ.

Từ tương đương

العربية يُوَان
Български юан
Čeština jüan Nguyen
Deutsch Nguyen Yuan
Ελληνικά Γιουάν
English curse damn former former Nguyen Yuan
Esperanto juano
Español yuan
Français Nguyen yuan
עברית יואן
Magyar jüan
Հայերեն յուան
Italiano yuan
日本語 グエン ユアン 人民元
ខ្មែរ យន់
한국어 위안 유안 응우옌 응웬
Kurdî wana
Te Reo Māori wāna
Македонски јуан
Монгол төгрөг юань
Bahasa Melayu yuan
မြန်မာဘာသာ ယွမ်
Nederlands yuan
Polski juan
Português yuan
Русский Нгуен юань
Slovenčina jüan
ئۇيغۇرچە يۈەن
中文
ZH-TW

Ví dụ

“Bên nguyên đòi bên bị bồi thường.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free