HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nguyên

Danh từ CEFR A2 Common
[ŋwiən˧˧]

Định nghĩa

  1. (sử) Nhà Nguyên, một triều đại Mông Cổ.
  2. Tên họ phổ biến nhất của người Việt, khoảng 40% dân số Việt Nam mang họ này.
  3. Người đi kiện.
  4. Một họ nữ.

Từ tương đương

Españolyuan
FrançaisNguyenyuan
28 more languages
العربيةيُوَان
Българскиюан
ČeštinajüanNguyen
DeutschNguyenYuan
ΕλληνικάΓιουάν
Esperantojuano
עבריתיואן
Magyarjüan
Հայերենյուան
Italianoyuan
ភាសាខ្មែរយន់
Kurdîwana
Te Reo Māoriwāna
Македонскијуан
Bahasa Melayuyuan
မြန်မာယွမ်
Nederlandsyuan
Polskijuan
Portuguêsyuan
РусскийНгуенюань
Slovenčinajüan
ئۇيغۇرچەيۈەن
中文
繁體中文

Ví dụ

“Bên nguyên đòi bên bị bồi thường.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free