HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghiến | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[ŋiən˧˦]

Định nghĩa

  1. Lăn trên một vật và đè nát ra hay đứt ra.
  2. Tán nhỏ ra; Tán thành bột.
  3. Nghiền nát ra.
  4. Đọc chăm chỉ, học kĩ, nghiên cứu kĩ.
  5. Nói một cách day dứt cay độc.
  6. Nói mắt nhắm hẳn.
  7. Ph. Tức khắc và nhanh chóng.
  8. Xát mạnh hai hàm răng với nhau thành tiếng.
  9. Cắn chặt hai hàm răng tỏ ý tức giận lắm.

Từ tương đương

English to grind

Ví dụ

“Ăn dái lợn để chữa nghiến răng khi ngủ.”

Eat some pig dicks to cure the habit of clenching your teeth while sleeping.

“con nghiện”

an addict

“gây nghiện”

to be addictive

“Nghiền hạt tiêu.”
“Nghiền văn chương.”
“Nghiền lịch sử.”
“Máy nghiến đứt ngón tay.”
“Xe lửa nghiến chết người.”
“Mọt nghiến gỗ.”
“Mẹ chồng nghiến con dâu.”
“Ăn nghiến đi.”
“Nói xong xé nghiến tờ giấy.NGhiếN NGấU.-.”
“Nghiến, ngh. II:.”
“Ăn nghiến ngấu hết gói kẹo.NGhiếN.”
“Máu ghen ai chẳng chau mày nghiến răng (K).NGhiệN.-”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free