Nghĩa của nghiến | Babel Free
[ŋiən˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
to grind
Ví dụ
“Ăn dái lợn để chữa nghiến răng khi ngủ.”
Eat some pig dicks to cure the habit of clenching your teeth while sleeping.
“con nghiện”
an addict
“gây nghiện”
to be addictive
“Nghiền hạt tiêu.”
“Nghiền văn chương.”
“Nghiền lịch sử.”
“Máy nghiến đứt ngón tay.”
“Xe lửa nghiến chết người.”
“Mọt nghiến gỗ.”
“Mẹ chồng nghiến con dâu.”
“Ăn nghiến đi.”
“Nói xong xé nghiến tờ giấy.NGhiếN NGấU.-.”
“Nghiến, ngh. II:.”
“Ăn nghiến ngấu hết gói kẹo.NGhiếN.”
“Máu ghen ai chẳng chau mày nghiến răng (K).NGhiệN.-”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free