HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngón chân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋɔn˧˦ t͡ɕən˧˧]

Định nghĩa

Ngón của bàn chân.

Từ tương đương

Čeština prst
Deutsch Teen Zeh Zehe
English toe toe
Español dedo ortejo
Italiano dito
日本語
Nederlands teen
Polski czubek palec
Português artelho
Русский носок
Türkçe ayak parmağı

Ví dụ

“Vì tai nạn, gẫy mất hai ngón chân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngón chân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free