HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngân nga | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ŋən˧˧ ŋaː˧˧]

Định nghĩa

Kéo dài tiếng rung khi hát hay ngâm thơ.

Ví dụ

“ngân nga một bài hát”

to sing a song

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngân nga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free