HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nội quy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[noj˧˨ʔ kwi˧˧]

Định nghĩa

Xem luật

Từ tương đương

English Rules
Français Règlement
हिन्दी नियमावली
Bahasa Indonesia tatanan
日本語 条例 決まり 準則
Latviešu noteikums
Nederlands reglement statuut
Polski regulamin
Tiếng Việt luật quy củ

Ví dụ

“nội quy công viên/trường học/công ti”

park/school/company rules

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nội quy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free