nói riêng
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
16 more languages
Беларускаяу прыватнасці
Češtinazejména
Esperantoaparte
Suomierityisesti
Gaeilgego háirithe
עבריתבפרט
Հայերենմասնավորապես
日本語特に
한국어특히
Nederlandsin het bijzonder
Українськазокрема
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free